STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A | |||||||||
1 |
![]() |
7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 7 | 14 | 18 |
2 |
![]() |
7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 4 | 9 | 15 |
3 |
![]() |
7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 |
4 |
![]() |
7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 8 | 14 |
5 |
![]() |
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 5 | 13 |
6 |
![]() |
8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 12 |
7 |
![]() |
8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 12 | 1 | 10 |
8 |
![]() |
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 18 | -8 | 8 |
9 |
![]() |
7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 17 | -8 | 6 |
10 |
![]() |
7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 16 | -12 | 3 |
11 |
![]() |
7 | 0 | 1 | 6 | 8 | 18 | -10 | 1 |
12 |
![]() |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B | |||||||||
1 |
![]() |
8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 7 | 19 | 22 |
2 |
![]() |
8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 8 | 13 | 22 |
3 |
![]() |
8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 17 |
4 |
![]() |
8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 |
5 |
![]() |
8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 11 |
6 |
![]() |
8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 |
7 |
![]() |
8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 8 |
8 |
![]() |
8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 18 | -8 | 7 |
9 |
![]() |
8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 |
10 |
![]() |
8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 |
11 |
![]() |
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 |
12 |
![]() |
8 | 0 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 2 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng C1 Châu Á (BXH C1 Châu Á) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Á sẽ tổng hợp bảng điểm theo từng vòng, sân nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trên bảng xếp hạng C1 Châu Á . Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp. theo dõi Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến C1 Châu Á sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Bảng xếp hạng bóng đá các giải nổi bật: