Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Ajaccio |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Stade François Coty (sức chứa: 10660) Thành lập: 1910 HLV: O. Pantaloni |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 05/04/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio vs Amiens
00:30 13/04/2025 Hạng 2 Pháp
Troyes vs Ajaccio
00:30 20/04/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio vs Pau FC
00:30 27/04/2025 Hạng 2 Pháp
Annecy FC vs Ajaccio
00:30 04/05/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio vs Lorient
00:30 11/05/2025 Hạng 2 Pháp
Paris FC vs Ajaccio
02:00 29/03/2025 Hạng 2 Pháp
FC Martigues 2 - 0 Ajaccio
02:00 15/03/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio 2 - 1 Red Star 93
02:00 08/03/2025 Hạng 2 Pháp
Grenoble 2 - 2 Ajaccio
02:45 04/03/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio 1 - 2 Dunkerque
02:00 23/02/2025 Hạng 2 Pháp
Metz 0 - 1 Ajaccio
02:00 15/02/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio 3 - 0 Stade Lavallois
20:00 08/02/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio 0 - 3 Guingamp
02:00 01/02/2025 Hạng 2 Pháp
Clermont 0 - 1 Ajaccio
02:00 25/01/2025 Hạng 2 Pháp
Rodez 1 - 2 Ajaccio
02:00 18/01/2025 Hạng 2 Pháp
Ajaccio 2 - 1 Caen
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Pháp | 36 |
2 |
![]() |
Pháp | 36 |
3 |
|
28 | |
4 |
|
Pháp | 34 |
5 |
![]() |
Pháp | 40 |
6 |
![]() |
Pháp | 39 |
7 |
|
Pháp | 26 |
8 |
|
Pháp | 28 |
9 |
![]() |
Pháp | 39 |
10 |
|
Albania | 29 |
11 |
|
30 | |
14 |
|
29 | |
15 |
![]() |
Pháp | 25 |
16 |
![]() |
Pháp | 31 |
17 |
![]() |
Pháp | 38 |
18 |
|
23 | |
19 |
![]() |
Pháp | 34 |
20 |
|
37 | |
21 |
![]() |
Pháp | 39 |
22 |
|
Pháp | 23 |
23 |
![]() |
Pháp | 38 |
25 |
|
27 | |
27 |
|
Thụy Sỹ | 28 |
28 |
|
28 | |
29 |
![]() |
Pháp | 27 |
30 |
|
Pháp | 23 |
33 |
|
22 | |
34 |
|
Pháp | 28 |
38 |
|
Pháp | 24 |
44 |
![]() |
34 | |
77 |
|
29 | |
92 |
|
Algeria | 27 |
97 |
|
Pháp | 22 |
99 |
![]() |
30 |