Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Amsterdam |
Quốc gia: | Hà Lan |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:45 06/04/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax vs NAC Breda
19:30 13/04/2025 VĐQG Hà Lan
Willem II vs Ajax
19:30 27/04/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax vs Sparta Rotterdam
19:30 04/05/2025 VĐQG Hà Lan
Utrecht vs Ajax
19:30 11/05/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax vs NEC Nijmegen
01:00 15/05/2025 VĐQG Hà Lan
Groningen vs Ajax
19:30 18/05/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax vs Twente
19:30 30/03/2025 VĐQG Hà Lan
PSV Eindhoven 0 - 2 Ajax
22:45 16/03/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax 2 - 2 AZ Alkmaar
00:45 14/03/2025 Cúp C2 Châu Âu
Ein.Frankfurt 4 - 1 Ajax
20:30 09/03/2025 VĐQG Hà Lan
Zwolle 0 - 1 Ajax
03:00 07/03/2025 Cúp C2 Châu Âu
Ajax 1 - 2 Ein.Frankfurt
20:30 02/03/2025 VĐQG Hà Lan
Almere City 0 - 1 Ajax
20:30 23/02/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax 2 - 0 Go Ahead Eagles
03:00 21/02/2025 Cúp C2 Châu Âu
Ajax 0 - 2 Union Saint-Gilloise
22:45 16/02/2025 VĐQG Hà Lan
Ajax 4 - 0 Heracles Almelo
00:45 14/02/2025 Cúp C2 Châu Âu
Union Saint-Gilloise 0 - 2 Ajax
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Hà Lan | 38 |
2 |
|
Hà Lan | 34 |
3 |
|
31 | |
4 |
|
Mexico | 28 |
6 |
|
Anh | 33 |
7 |
|
Hà Lan | 32 |
8 |
|
Hà Lan | 30 |
9 |
|
Ma rốc | 35 |
11 |
|
Hà Lan | 30 |
12 |
|
Phần Lan | 40 |
13 |
|
Hà Lan | 32 |
15 |
|
Hà Lan | 27 |
16 |
|
Đan Mạch | 31 |
17 |
|
Đan Mạch | 33 |
19 |
|
Ma rốc | 31 |
20 |
|
39 | |
21 |
|
Hà Lan | 38 |
22 |
|
Hà Lan | 32 |
23 |
|
Hà Lan | 30 |
24 |
|
Hà Lan | 36 |
25 |
|
Hà Lan | 30 |
28 |
|
Hà Lan | 24 |
30 |
|
Hà Lan | 23 |
31 |
|
Hà Lan | 31 |
33 |
|
Đan Mạch | 31 |
35 |
|
Nam Phi | 35 |
36 |
|
Hà Lan | 29 |
37 |
|
Hà Lan | 26 |
39 |
![]() |
Pháp | 31 |
40 |
|
Hà Lan | 33 |