Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Tripoli |
Quốc gia: | Hy Lạp |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 02/04/2025 Cúp Hy Lạp
OFI Creta 1 - 1 Asteras Tripolis
00:30 30/03/2025 VĐQG Hy Lạp
Asteras Tripolis 0 - 2 Aris Salonica
00:00 10/03/2025 VĐQG Hy Lạp
Asteras Tripolis 1 - 2 Panserraikos
00:30 03/03/2025 VĐQG Hy Lạp
PAOK 2 - 0 Asteras Tripolis
21:30 26/02/2025 Cúp Hy Lạp
Asteras Tripolis 0 - 1 OFI Creta
00:30 24/02/2025 VĐQG Hy Lạp
Asteras Tripolis 0 - 3 AEK Athens
22:00 15/02/2025 VĐQG Hy Lạp
OFI Creta 2 - 1 Asteras Tripolis
22:00 09/02/2025 VĐQG Hy Lạp
Olympiakos 1 - 1 Asteras Tripolis
22:59 03/02/2025 VĐQG Hy Lạp
Asteras Tripolis 1 - 0 Lamia FC
22:00 25/01/2025 VĐQG Hy Lạp
Asteras Tripolis 1 - 0 Kallithea
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Slovakia | 39 |
3 |
|
Hy Lạp | 38 |
5 |
|
Argentina | 37 |
6 |
|
Thế Giới | 32 |
7 |
|
Argentina | 36 |
8 |
|
Tây Ban Nha | 40 |
9 |
|
Argentina | 38 |
10 |
|
Argentina | 36 |
11 |
|
Argentina | 39 |
12 |
|
Thế Giới | 32 |
13 |
|
Hy Lạp | 41 |
14 |
|
Hy Lạp | 32 |
15 |
|
41 | |
18 |
|
Thế Giới | 32 |
19 |
|
Hy Lạp | 34 |
20 |
|
Thế Giới | 32 |
21 |
|
Hy Lạp | 35 |
23 |
|
Argentina | 40 |
25 |
|
Thế Giới | 32 |
27 |
|
Argentina | 36 |
30 |
|
Thế Giới | 32 |
39 |
|
34 | |
54 |
|
Thế Giới | 32 |
54 |
|
Thế Giới | 32 |
62 |
|
Thế Giới | 32 |
70 |
|
Hy Lạp | 32 |
77 |
|
Hy Lạp | 29 |
86 |
![]() |
Brazil | 32 |
99 |
|
Thế Giới | 32 |
102 |
|
Hy Lạp | 40 |
103 |
|
Hy Lạp | 30 |
106 |
|
Hy Lạp | 32 |
108 |
|
Rumany | 45 |
110 |
|
35 | |
114 |
|
Bỉ | 37 |
115 |
|
Hy Lạp | 29 |
116 |
|
Hy Lạp | 29 |
117 |
|
Brazil | 39 |
118 |
|
Hy Lạp | 32 |
119 |
|
Hy Lạp | 29 |
120 |
|
Hy Lạp | 28 |
121 |
|
Pháp | 31 |
128 |
|
Hy Lạp | 30 |