Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: | SVĐ: Nacional (Sức chứa: 38000) Thành lập: 1914 HLV: Fernando Santos Danh hiệu: 1 European Championship, 1 UEFA Nations League |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 05/06/2025 UEFA Nations League
Đức vs B.D.Nha
02:45 24/03/2025 UEFA Nations League
B.D.Nha 3 - 2 Đan Mạch
02:45 21/03/2025 UEFA Nations League
Đan Mạch 1 - 0 B.D.Nha
02:45 19/11/2024 UEFA Nations League
Croatia 1 - 1 B.D.Nha
02:45 16/11/2024 UEFA Nations League
B.D.Nha 5 - 1 Ba Lan
01:45 16/10/2024 UEFA Nations League
Scotland 0 - 0 B.D.Nha
01:45 13/10/2024 UEFA Nations League
Ba Lan 1 - 3 B.D.Nha
01:45 09/09/2024 UEFA Nations League
B.D.Nha 2 - 1 Scotland
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
B.D.Nha 2 - 1 Croatia
02:00 06/07/2024 Euro 2024
B.D.Nha 0 - 0 Pháp
02:00 02/07/2024 Euro 2024
B.D.Nha 0 - 0 Slovenia
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 37 |
2 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 32 |
3 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 42 |
4 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 28 |
5 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
6 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 30 |
7 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 40 |
8 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 31 |
9 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
10 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 31 |
11 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 26 |
12 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
13 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 34 |
14 |
|
Bồ Đào Nha | 33 |
15 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
16 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
17 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
18 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 28 |
19 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
20 |
|
Bồ Đào Nha | 26 |
21 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 29 |
22 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 31 |
23 |
|
Bồ Đào Nha | 39 |
24 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 33 |
25 |
|
Bồ Đào Nha | 23 |
26 |
|
Bồ Đào Nha | 42 |