Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Basel |
Quốc gia: | Thụy Sỹ |
Thông tin khác: | SVĐ: St. Jakob-Park(sức chứa: 38512) Thành lập: 1893 HLV: U. Fischer |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 06/04/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel vs Lugano
01:30 13/04/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Zurich vs Basel
23:00 21/05/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel vs Yverdon
01:30 04/04/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel 2 - 1 Grasshoppers
19:15 30/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Winterthur 0 - 2 Basel
22:30 16/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel 1 - 2 Young Boys
22:30 09/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Luzern 1 - 1 Basel
00:00 02/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel 2 - 0 Sion
01:30 27/02/2025 Cúp Thụy Sỹ
Etoile 1 - 3 Basel
02:30 23/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
St. Gallen 2 - 2 Basel
22:30 16/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel 1 - 1 Lausanne Sports
20:15 09/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Servette 2 - 1 Basel
02:30 07/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel 2 - 1 Luzern
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Hà Lan | 31 |
3 |
|
Thụy Sỹ | 36 |
4 |
|
Thế Giới | 30 |
5 |
|
Thụy Điển | 40 |
6 |
|
Thụy Sỹ | 31 |
7 |
|
Thụy Sỹ | 35 |
8 |
|
41 | |
10 |
|
Argentina | 43 |
11 |
|
Nhật Bản | 35 |
13 |
|
Séc | 36 |
14 |
|
Thụy Sỹ | 36 |
15 |
|
Thụy Điển | 31 |
17 |
|
Séc | 37 |
18 |
|
Thụy Sỹ | 45 |
19 |
|
Thế Giới | 30 |
20 |
|
Thụy Sỹ | 37 |
21 |
|
Thụy Sỹ | 39 |
22 |
![]() |
Thụy Sỹ | 28 |
23 |
|
Thế Giới | 30 |
24 |
|
Châu Âu | 30 |
26 |
|
Thụy Sỹ | 31 |
27 |
|
Thụy Sỹ | 29 |
28 |
|
Thụy Sỹ | 32 |
30 |
|
Thụy Sỹ | 34 |
32 |
|
Ai Cập | 33 |
33 |
|
Italia | 25 |
34 |
|
Thụy Sỹ | 31 |
37 |
|
Thụy Sỹ | 33 |
45 |
|
Thụy Sỹ | 38 |
90 |
|
Thụy Sỹ | 28 |
133 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 25 |
340 |
![]() |
Thụy Sỹ | 27 |