Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Lisbon e Benfica (Sức chứa: 65647) Thành lập: 1904 HLV: R. Schmidt Danh hiệu: 37 Primeira Liga, 2 UEFA Champions League, 29 Taca de Portugal, 7 Taca da Liga, 8 Super Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:30 07/04/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs Benfica
02:45 10/04/2025 Cúp Bồ Đào Nha
Tirsense vs Benfica
22:00 13/04/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica vs Arouca
22:00 19/04/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs Benfica
02:45 24/04/2025 Cúp Bồ Đào Nha
Benfica vs Tirsense
22:00 27/04/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica vs AVS Futebol
22:00 04/05/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril vs Benfica
22:00 11/05/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica vs Sporting Lisbon
22:00 17/05/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Braga vs Benfica
05:00 17/06/2025 FIFA Club World Cup
Boca Juniors vs Benfica
02:15 03/04/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 3 - 2 SC Farense
03:15 29/03/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Gil Vicente 0 - 3 Benfica
01:00 17/03/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Rio Ave 2 - 3 Benfica
00:45 12/03/2025 Cúp C1 Châu Âu
Barcelona 3 - 1 Benfica
01:00 09/03/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 3 - 0 Nacional Madeira
03:00 06/03/2025 Cúp C1 Châu Âu
Benfica 0 - 1 Barcelona
03:45 27/02/2025 Cúp Bồ Đào Nha
Benfica 1 - 0 Braga
01:00 23/02/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 3 - 0 Boavista
03:00 19/02/2025 Cúp C1 Châu Âu
Benfica 3 - 3 Monaco
01:00 16/02/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Santa Clara 0 - 1 Benfica
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Brazil | 44 |
2 |
|
Argentina | 36 |
3 |
|
Bồ Đào Nha | 38 |
4 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
5 |
|
Brazil | 27 |
6 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 40 |
7 |
|
Hy Lạp | 36 |
8 |
![]() |
Serbia | 37 |
9 |
|
Brazil | 27 |
10 |
![]() |
Argentina | 37 |
11 |
|
Argentina | 37 |
13 |
|
Bồ Đào Nha | 37 |
14 |
|
Bồ Đào Nha | 26 |
16 |
|
Thụy Điển | 31 |
17 |
|
Brazil | 30 |
18 |
|
Brazil | 31 |
19 |
|
Tây Ban Nha | 36 |
20 |
|
Italia | 30 |
21 |
|
Bồ Đào Nha | 36 |
24 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
25 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
27 |
![]() |
Argentina | 39 |
28 |
|
Argentina | 37 |
30 |
![]() |
Argentina | 37 |
31 |
![]() |
Uruguay | 41 |
32 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
33 |
|
Đức | 31 |
34 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 35 |
35 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 26 |
37 |
|
Brazil | 44 |
44 |
|
Ma rốc | 36 |
61 |
|
Brazil | 33 |
75 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
81 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
93 |
![]() |
Đức | 32 |
95 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
99 |
|
Brazil | 46 |