Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: | SVĐ: Roi Baudouin (Sức chứa: 50093) Thành lập: 1895 HLV: Roberto Martinez Danh hiệu: 1 Olympics |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 07/06/2025 VLWC KV Châu Âu
North Macedonia vs Bỉ
01:45 10/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Bỉ vs Wales
01:45 05/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Liechtenstein vs Bỉ
01:45 08/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Bỉ vs Kazakhstan
01:45 11/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Bỉ vs North Macedonia
01:45 14/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Wales vs Bỉ
20:00 15/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Kazakhstan vs Bỉ
01:45 19/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Bỉ vs Liechtenstein
02:45 24/03/2025 UEFA Nations League
Bỉ 3 - 0 Ukraina
02:45 21/03/2025 UEFA Nations League
Ukraina 3 - 1 Bỉ
02:45 18/11/2024 UEFA Nations League
Israel 1 - 0 Bỉ
02:45 15/11/2024 UEFA Nations League
Bỉ 0 - 1 Italia
01:45 15/10/2024 UEFA Nations League
Bỉ 1 - 2 Pháp
01:45 11/10/2024 UEFA Nations League
Italia 2 - 2 Bỉ
01:45 10/09/2024 UEFA Nations League
Pháp 2 - 0 Bỉ
01:45 07/09/2024 UEFA Nations League
Bỉ 3 - 1 Israel
22:59 01/07/2024 Euro 2024
Pháp 1 - 0 Bỉ
22:59 26/06/2024 Euro 2024
Ukraina 0 - 0 Bỉ
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Bỉ | 33 |
2 |
![]() |
Bỉ | 31 |
3 |
![]() |
Bỉ | 40 |
4 |
![]() |
Bỉ | 35 |
5 |
|
Bỉ | 23 |
6 |
|
Bỉ | 36 |
7 |
![]() |
Bỉ | 34 |
8 |
![]() |
Bỉ | 28 |
9 |
|
Bỉ | 36 |
10 |
|
Bỉ | 33 |
11 |
|
Bỉ | 32 |
12 |
|
Bỉ | 37 |
13 |
![]() |
Bỉ | 33 |
14 |
|
Bỉ | 38 |
15 |
![]() |
Bỉ | 34 |
16 |
|
Bỉ | 32 |
17 |
|
Bỉ | 31 |
18 |
|
Bỉ | 30 |
19 |
|
Bỉ | 36 |
20 |
|
Bỉ | 35 |
21 |
![]() |
Bỉ | 30 |
22 |
|
Bỉ | 36 |
23 |
|
Bỉ | 32 |
24 |
|
Bỉ | 30 |
111 |
![]() |
Bỉ | 32 |
115 |
![]() |
Bỉ | 38 |