Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Barcelona |
Quốc gia: | Tây Ban Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Power8 (Sức chứa: 40423) Thành lập: 1900 HLV: Vicente Moreno Danh hiệu: 2 Segunda Division, 4 Copa del Rey |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 05/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano vs Espanyol
23:30 12/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Celta Vigo vs Espanyol
02:00 19/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol vs Getafe
00:00 23/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia vs Espanyol
22:00 04/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol vs Real Betis
22:00 11/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Espanyol
22:00 14/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol vs Barcelona
22:00 18/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna vs Espanyol
22:00 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol vs Las Palmas
22:15 29/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 1 - 1 Atletico Madrid
02:45 20/03/2025 Giao Hữu CLB
Espanyol 5 - 0 Barcelona B
22:15 15/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 2 - 1 Espanyol
03:00 11/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 1 - 1 Girona
20:00 22/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Alaves 0 - 1 Espanyol
20:00 16/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 1 - 1 Athletic Bilbao
00:30 10/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad 2 - 1 Espanyol
03:00 02/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 1 - 0 Real Madrid
01:00 30/01/2025 Giao Hữu CLB
Sabadell 0 - 1 Espanyol
00:30 26/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 1 - 1 Espanyol
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
2 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
3 |
![]() |
Tây Ban Nha | 27 |
4 |
![]() |
Albania | 25 |
5 |
|
Brazil | 37 |
6 |
|
Tây Ban Nha | 31 |
7 |
![]() |
Tây Ban Nha | 27 |
8 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
9 |
|
Argentina | 26 |
10 |
![]() |
Tây Ban Nha | 32 |
11 |
![]() |
Tây Ban Nha | 31 |
12 |
|
Brazil | 27 |
13 |
![]() |
Tây Ban Nha | 33 |
14 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
15 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
16 |
|
Ma rốc | 21 |
17 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
18 |
|
Pháp | 27 |
19 |
|
Tây Ban Nha | 30 |
20 |
|
Séc | 35 |
21 |
![]() |
Tây Ban Nha | 24 |
22 |
|
Tây Ban Nha | 36 |
23 |
|
Mexico | 28 |
24 |
|
Pháp | 30 |
25 |
![]() |
Tây Ban Nha | 27 |
26 |
|
Ma rốc | 26 |
27 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
28 |
|
Tây Ban Nha | 20 |
31 |
|
Uruguay | 28 |
33 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
35 |
|
Tây Ban Nha | 20 |
38 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
40 |
|
Canada | 24 |