Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 07/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Estonia vs Israel
01:45 10/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Estonia vs Na Uy
01:45 15/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Estonia vs Moldova
23:00 13/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Na Uy vs Estonia
00:00 26/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Moldova 2 - 3 Estonia
02:45 23/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Israel 2 - 1 Estonia
02:45 20/11/2024 UEFA Nations League
Slovakia 1 - 0 Estonia
21:00 16/11/2024 UEFA Nations League
Azerbaijan 0 - 0 Estonia
01:45 15/10/2024 UEFA Nations League
Estonia 0 - 3 Thụy Điển
22:59 11/10/2024 UEFA Nations League
Estonia 3 - 1 Azerbaijan
01:45 09/09/2024 UEFA Nations League
Thụy Điển 3 - 0 Estonia
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
Estonia 0 - 1 Slovakia
22:59 11/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Lithuania 1 - 1 Estonia
23:00 08/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Estonia 4 - 1 Đảo Faroe
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Estonia | 48 |
2 |
|
Estonia | 44 |
3 |
|
Estonia | 41 |
4 |
|
Estonia | 36 |
5 |
|
Estonia | 41 |
6 |
|
Estonia | 43 |
7 |
|
Estonia | 37 |
8 |
![]() |
Estonia | 35 |
9 |
|
Estonia | 40 |
10 |
|
Estonia | 36 |
11 |
|
Estonia | 34 |
12 |
|
Estonia | 41 |
13 |
|
Estonia | 41 |
14 |
|
Estonia | 41 |
15 |
|
Estonia | 32 |
16 |
|
Estonia | 33 |
17 |
|
Estonia | 41 |
18 |
|
Estonia | 32 |
19 |
|
Estonia | 32 |
20 |
|
Estonia | 40 |
21 |
|
Estonia | 37 |
22 |
|
Estonia | 45 |
23 |
|
Estonia | 37 |
24 |
|
Estonia | 25 |
25 |
|
Estonia | 5 |
36 |
|
Estonia | 35 |