Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
Thông tin khác: | SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695) Thành lập: 1905 HLV: H. Hamzaoğlu |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:00 13/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor vs Galatasaray
23:00 20/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Bodrumspor SK
23:00 27/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor vs Galatasaray
23:00 04/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Sivasspor
23:00 11/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor vs Galatasaray
23:00 18/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Kayserispor
23:00 25/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Goztepe vs Galatasaray
23:00 01/06/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Istanbul BB
00:45 03/04/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 1 - 2 Galatasaray
00:30 30/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 2 - 1 Galatasaray
00:30 15/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 4 - 0 Antalyaspor
00:30 10/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Alanyaspor 1 - 2 Galatasaray
20:00 02/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kasimpasa 3 - 3 Galatasaray
22:59 27/02/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 0 - 0 Konyaspor
00:00 25/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 0 - 0 Fenerbahce
00:45 21/02/2025 Cúp C2 Châu Âu
Galatasaray 2 - 2 AZ Alkmaar
00:00 18/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Rizespor 1 - 2 Galatasaray
03:00 14/02/2025 Cúp C2 Châu Âu
AZ Alkmaar 4 - 1 Galatasaray
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Uruguay | 39 |
2 |
![]() |
Pháp | 31 |
3 |
![]() |
Uruguay | 28 |
4 |
|
43 | |
5 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 44 |
6 |
![]() |
Colombia | 29 |
7 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
8 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 40 |
9 |
![]() |
Argentina | 32 |
10 |
|
Bỉ | 27 |
11 |
|
Brazil | 42 |
12 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
13 |
|
Brazil | 33 |
14 |
![]() |
Anh | 33 |
15 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
16 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
17 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 40 |
18 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 42 |
19 |
![]() |
Bắc Macedonia | 42 |
20 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
21 |
|
40 | |
22 |
![]() |
Hà Lan | 29 |
23 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
24 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
25 |
|
Bỉ | 32 |
26 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
27 |
|
31 | |
28 |
|
Đức | 33 |
29 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 40 |
30 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 25 |
31 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
33 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
34 |
![]() |
Nhật Bản | 39 |
35 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 40 |
40 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
41 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 23 |
42 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
45 |
![]() |
27 | |
53 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
54 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
55 |
|
Nhật Bản | 39 |
65 |
![]() |
Hà Lan | 35 |
66 |
|
26 | |
81 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 24 |
88 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
90 |
|
Pháp | 37 |
91 |
![]() |
Pháp | 29 |
93 |
|
Pháp | 36 |
94 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
95 |
![]() |
Brazil | 30 |
97 |
|
Đan Mạch | 28 |
118 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
140 |
|
Tây Ban Nha | 33 |
145 |
|
Brazil | 29 |
188 |
![]() |
Tây Ban Nha | 37 |