Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Madrid |
Quốc gia: | Tây Ban Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Coliseum Alfonso Pérez (Sức chứa: 17393) Thành lập: 1983 HLV: Quique Sanchez Flores Danh hiệu: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:30 06/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valladolid vs Getafe
21:15 12/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Las Palmas
02:00 19/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol vs Getafe
02:30 24/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Real Madrid
22:00 04/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano vs Getafe
22:00 11/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia vs Getafe
22:00 14/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Athletic Bilbao
22:00 18/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca vs Getafe
22:00 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Celta Vigo
19:00 30/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 2 Villarreal
00:30 17/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna 1 - 2 Getafe
20:00 09/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 2 - 1 Atletico Madrid
20:00 02/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes 1 - 0 Getafe
00:30 24/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 2 Real Betis
03:00 15/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 1 - 2 Getafe
20:00 09/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Alaves 0 - 1 Getafe
03:30 05/02/2025 Cúp Tây Ban Nha
Atletico Madrid 5 - 0 Getafe
20:00 01/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 0 - 0 Sevilla
22:15 26/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad 0 - 3 Getafe
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Séc | 28 |
2 |
![]() |
34 | |
3 |
|
Argentina | 31 |
4 |
|
Uruguay | 25 |
5 |
![]() |
Tây Ban Nha | 31 |
6 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 30 |
7 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
8 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
9 |
|
Tây Ban Nha | 33 |
10 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
11 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
12 |
|
32 | |
13 |
![]() |
Tây Ban Nha | 32 |
14 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
15 |
![]() |
Paraguay | 29 |
16 |
|
Séc | 26 |
17 |
![]() |
Tây Ban Nha | 27 |
18 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
19 |
|
30 | |
20 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
21 |
![]() |
Tây Ban Nha | 27 |
22 |
|
Bồ Đào Nha | 37 |
23 |
![]() |
Pháp | 35 |
24 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
27 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
28 |
|
Ma rốc | 30 |
29 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
30 |
|
Pháp | 38 |
31 |
|
Ireland | 25 |
32 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
34 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
35 |
|
Séc | 22 |
36 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
37 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
38 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
40 |
|
Séc | 38 |
60 |
![]() |
Tây Ban Nha | 33 |
80 |
![]() |
Tây Ban Nha | 35 |
90 |
![]() |
Tây Ban Nha | 38 |
120 |
![]() |
Serbia | 30 |
171 |
![]() |
Honduras | 32 |
191 |
![]() |
Tây Ban Nha | 28 |