Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Girona |
Quốc gia: | Tây Ban Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Estadi Municipal de Montilivi (Sức chứa: 9282) Thành lập: 1930 HLV: Pablo Machin |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 05/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Alaves
19:00 13/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna vs Girona
02:00 22/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Real Betis
00:00 25/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Girona
22:00 04/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Mallorca
22:00 11/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Villarreal
22:00 14/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valladolid vs Girona
22:00 18/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad vs Girona
22:00 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Atletico Madrid
21:15 30/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona 4 - 1 Girona
03:00 16/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 1 - 1 Valencia
03:00 11/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 1 - 1 Girona
20:00 01/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 2 - 2 Celta Vigo
22:15 23/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid 2 - 0 Girona
03:00 15/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 1 - 2 Getafe
22:15 08/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao 3 - 0 Girona
03:00 04/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 2 - 1 Las Palmas
03:00 30/01/2025 Cúp C1 Châu Âu
Girona 1 - 2 Arsenal
20:00 26/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano 2 - 1 Girona
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Tây Ban Nha | 37 |
2 |
![]() |
Colombia | 36 |
3 |
![]() |
Tây Ban Nha | 33 |
4 |
|
Hàn Quốc | 28 |
5 |
![]() |
Tây Ban Nha | 36 |
6 |
![]() |
Hà Lan | 28 |
7 |
![]() |
Uruguay | 39 |
8 |
|
Ukraina | 25 |
9 |
|
Thế Giới | 40 |
10 |
|
Colombia | 34 |
11 |
|
Hà Lan | 26 |
12 |
|
Brazil | 30 |
13 |
|
Albania | 30 |
14 |
|
Tây Ban Nha | 33 |
15 |
![]() |
Tây Ban Nha | 34 |
16 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
17 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
18 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
19 |
|
Bắc Macedonia | 26 |
20 |
![]() |
Tây Ban Nha | 24 |
21 |
![]() |
Tây Ban Nha | 27 |
22 |
|
Tây Ban Nha | 38 |
23 |
![]() |
Tây Ban Nha | 26 |
24 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
25 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
27 |
|
Tây Ban Nha | 30 |
28 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
29 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
30 |
|
Ukraina | 27 |
31 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
32 |
|
27 | |
33 |
|
29 | |
34 |
|
Venezuela | 19 |
35 |
|
25 | |
42 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
200 |
![]() |
Tây Ban Nha | 33 |