Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Las Palmas de Gran Canaria |
Quốc gia: | Tây Ban Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Estadio de Gran Canaria (Sức chứa: 31250) Thành lập: 1949 HLV: Manolo Márquez |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 06/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas vs Real Sociedad
21:15 12/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Las Palmas
02:00 20/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas vs Atletico Madrid
00:00 24/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao vs Las Palmas
22:00 04/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas vs Valencia
22:00 11/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas vs Rayo Vallecano
22:00 14/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla vs Las Palmas
22:00 18/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas vs Leganes
22:00 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol vs Las Palmas
02:00 01/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Celta Vigo 1 - 1 Las Palmas
03:00 15/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas 2 - 2 Alaves
00:30 10/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Betis 1 - 0 Las Palmas
03:00 01/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valladolid 1 - 1 Las Palmas
03:00 23/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas 0 - 2 Barcelona
00:30 17/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 3 - 1 Las Palmas
00:30 09/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas 1 - 2 Villarreal
03:00 04/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 2 - 1 Las Palmas
03:00 25/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas 1 - 1 Osasuna
22:15 19/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid 4 - 1 Las Palmas
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Hà Lan | 35 |
2 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
3 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
4 |
|
Châu Âu | 35 |
5 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
6 |
|
Pháp | 37 |
7 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
8 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
9 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
10 |
|
Châu Âu | 35 |
11 |
|
Châu Âu | 35 |
12 |
|
34 | |
13 |
|
Croatia | 33 |
14 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
15 |
|
Scotland | 38 |
16 |
|
Scotland | 31 |
17 |
|
Tây Ban Nha | 31 |
18 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
19 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
20 |
|
Uruguay | 37 |
21 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
22 |
|
Thế Giới | 35 |
23 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
24 |
![]() |
Bỉ | 30 |
25 |
|
Croatia | 34 |
26 |
|
35 | |
27 |
|
Thế Giới | 30 |
28 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
29 |
|
Bồ Đào Nha | 35 |
30 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
31 |
|
Scotland | 35 |
32 |
|
Scotland | 29 |
37 |
|
Bồ Đào Nha | 22 |
124 |
|
Bỉ | 30 |
220 |
![]() |
Tây Ban Nha | 37 |