Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Monchengladbach |
Quốc gia: | Đức |
Thông tin khác: | SVĐ: Stadion im BORUSSIA-PARK (Sức chứa: 54057) Thành lập: 1900 HLV: D. Farke |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 06/04/2025 VĐQG Đức
St. Pauli vs M.gladbach
20:30 12/04/2025 VĐQG Đức
M.gladbach vs Freiburg
20:30 19/04/2025 VĐQG Đức
B.Dortmund vs M.gladbach
20:30 26/04/2025 VĐQG Đức
Holstein Kiel vs M.gladbach
20:30 03/05/2025 VĐQG Đức
M.gladbach vs Hoffenheim
20:30 10/05/2025 VĐQG Đức
Bayern Munich vs M.gladbach
20:30 17/05/2025 VĐQG Đức
M.gladbach vs Wolfsburg
21:30 29/03/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 0 Leipzig
18:00 20/03/2025 Giao Hữu CLB
M.gladbach 2 - 0 Vik.Koln
21:30 15/03/2025 VĐQG Đức
Wer.Bremen 2 - 4 M.gladbach
02:30 08/03/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 3 Mainz
21:30 01/03/2025 VĐQG Đức
Heidenheim 0 - 3 M.gladbach
21:30 22/02/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 0 - 3 Augsburg
21:30 15/02/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 1 - 2 M.gladbach
00:30 09/02/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 1 - 1 Ein.Frankfurt
21:30 01/02/2025 VĐQG Đức
Stuttgart 1 - 2 M.gladbach
00:30 26/01/2025 VĐQG Đức
M.gladbach 3 - 0 Bochum
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Thụy Sỹ | 28 |
2 |
|
Italia | 33 |
3 |
|
Nhật Bản | 34 |
4 |
![]() |
Hà Lan | 27 |
5 |
![]() |
Đức | 30 |
6 |
![]() |
Đức | 29 |
7 |
|
Đức | 34 |
8 |
![]() |
Đức | 30 |
9 |
![]() |
Pháp | 29 |
10 |
|
Đức | 28 |
11 |
![]() |
Đức | 32 |
13 |
|
Nhật Bản | 29 |
14 |
![]() |
Pháp | 32 |
15 |
![]() |
Đức | 25 |
16 |
|
Đức | 28 |
17 |
|
Pháp | 26 |
19 |
![]() |
Pháp | 25 |
20 |
|
Đức | 27 |
21 |
![]() |
Đức | 34 |
22 |
![]() |
Đức | 33 |
23 |
![]() |
Đức | 33 |
24 |
![]() |
Đức | 35 |
25 |
|
Đức | 27 |
26 |
|
Đức | 26 |
27 |
|
Đức | 23 |
28 |
|
Armenia | 33 |
29 |
|
Đức | 23 |
30 |
![]() |
Đức | 33 |
31 |
|
Séc | 38 |
32 |
![]() |
Đức | 28 |
33 |
|
Đức | 33 |
34 |
![]() |
Thụy Sỹ | 24 |
36 |
![]() |
Đức | 28 |
37 |
![]() |
Anh | 26 |
38 |
|
Đức | 33 |
39 |
|
Áo | 27 |
40 |
![]() |
Đan Mạch | 26 |
41 |
|
Đức | 24 |
42 |
|
Luxembourg | 26 |
111 |
![]() |
Áo | 26 |
116 |
![]() |
37 | |
117 |
![]() |
Đức | 34 |
212 |
![]() |
Thế Giới | 28 |