Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Palma de Mallorca |
Quốc gia: | Tây Ban Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Iberostar Estadi (Sức chứa: 23142) Thành lập: 1916 HLV: Luis Garcia Danh hiệu: 2 Segunda Division, 1 Copa del Rey, 1 Super Cup Spain |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:30 05/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca vs Celta Vigo
19:00 12/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad vs Mallorca
23:30 19/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca vs Leganes
22:00 23/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Mallorca
22:00 04/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Mallorca
22:00 11/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca vs Valladolid
22:00 14/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid vs Mallorca
22:00 18/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca vs Getafe
22:00 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano vs Mallorca
23:30 30/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia 1 - 0 Mallorca
22:15 15/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 2 - 1 Espanyol
00:30 10/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao 1 - 1 Mallorca
00:30 03/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 1 - 1 Alaves
03:00 25/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 1 - 1 Mallorca
00:30 17/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 3 - 1 Las Palmas
03:00 11/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 1 - 1 Osasuna
00:30 02/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid 2 - 0 Mallorca
20:00 25/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 0 - 1 Real Betis
03:00 21/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal 4 - 0 Mallorca
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Slovakia | 30 |
2 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
3 |
![]() |
Tây Ban Nha | 28 |
4 |
|
Bỉ | 27 |
5 |
|
Tây Ban Nha | 31 |
6 |
![]() |
Tây Ban Nha | 26 |
7 |
|
Kosovo | 26 |
8 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
9 |
![]() |
Tây Ban Nha | 33 |
10 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
11 |
|
Nhật Bản | 26 |
12 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
13 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
14 |
![]() |
Tây Ban Nha | 37 |
15 |
![]() |
Tây Ban Nha | 28 |
16 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
17 |
|
Canada | 29 |
18 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
19 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
20 |
|
Anh | 28 |
21 |
![]() |
Tây Ban Nha | 34 |
22 |
|
Colombia | 38 |
23 |
|
Serbia | 29 |
24 |
![]() |
Slovakia | 30 |
25 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
26 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
27 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
29 |
![]() |
Colombia | 26 |
30 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
31 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
32 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
33 |
|
Colombia | 22 |