Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:00 07/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Malta vs Lithuania
01:45 05/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Lithuania vs Malta
23:00 14/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Phần Lan vs Malta
01:45 18/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Malta vs Ba Lan
23:00 26/03/2026 UEFA Nations League
Malta vs Luxembourg
23:00 31/03/2026 UEFA Nations League
Luxembourg vs Malta
02:45 25/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Ba Lan 2 - 0 Malta
02:45 22/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Malta 0 - 1 Phần Lan
02:45 20/11/2024 UEFA Nations League
Malta 0 - 0 Andorra
01:00 15/11/2024 Giao Hữu ĐTQG
Malta 2 - 0 Liechtenstein
22:59 13/10/2024 UEFA Nations League
Malta 1 - 0 Moldova
01:45 11/09/2024 UEFA Nations League
Andorra 0 - 1 Malta
22:59 07/09/2024 UEFA Nations League
Moldova 2 - 0 Malta
23:00 11/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Malta 0 - 2 Hy Lạp
22:30 07/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Séc 7 - 1 Malta
01:00 27/03/2024 Giao Hữu ĐTQG
Malta 0 - 0 Belarus
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Malta | 40 |
2 |
|
Malta | 32 |
3 |
|
Malta | 38 |
4 |
|
Malta | 37 |
5 |
|
Malta | 39 |
6 |
|
Malta | 39 |
7 |
|
Malta | 39 |
8 |
|
Malta | 44 |
9 |
|
Malta | 44 |
10 |
|
Malta | 44 |
11 |
|
Malta | 34 |
12 |
|
Malta | 44 |
13 |
|
Malta | 37 |
14 |
|
Malta | 33 |
15 |
|
Malta | 37 |
16 |
|
Malta | 35 |
17 |
|
Malta | 37 |
18 |
|
Malta | 32 |
19 |
|
Malta | 39 |
20 |
|
Malta | 38 |
21 |
|
Malta | 33 |
22 |
|
Malta | 32 |
23 |
|
Malta | 36 |
201 |
|
Malta | 37 |
205 |
|
Malta | 39 |
402 |
|
Malta | 39 |