Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Nice |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Allianz Riviera(Sức chứa: 35624) Thành lập: 1904 HLV: C. Galtier |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 05/04/2025 VĐQG Pháp
Nice vs Nantes
02:05 13/04/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg vs Nice
22:15 20/04/2025 VĐQG Pháp
Nice vs Angers
02:00 28/04/2025 VĐQG Pháp
PSG vs Nice
02:00 05/05/2025 VĐQG Pháp
Nice vs Stade Reims
02:00 12/05/2025 VĐQG Pháp
Rennes vs Nice
02:00 19/05/2025 VĐQG Pháp
Nice vs Stade Brestois
03:05 30/03/2025 VĐQG Pháp
Monaco 2 - 1 Nice
02:45 15/03/2025 VĐQG Pháp
Nice 1 - 1 Auxerre
02:45 10/03/2025 VĐQG Pháp
Nice 0 - 2 Lyon
22:59 01/03/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne 1 - 3 Nice
23:15 23/02/2025 VĐQG Pháp
Nice 2 - 0 Montpellier
23:15 16/02/2025 VĐQG Pháp
Le Havre 1 - 3 Nice
22:59 08/02/2025 VĐQG Pháp
Nice 2 - 0 Lens
02:45 06/02/2025 Cúp Pháp
Stade Briochin 2 - 1 Nice
21:00 02/02/2025 VĐQG Pháp
Toulouse 1 - 1 Nice
03:00 31/01/2025 Cúp C2 Châu Âu
Nice 1 - 1 Bodo Glimt
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Ba Lan | 26 |
2 |
|
Pháp | 38 |
3 |
|
Brazil | 28 |
4 |
![]() |
Pháp | 42 |
5 |
|
Ai Cập | 24 |
6 |
|
Algeria | 26 |
7 |
![]() |
28 | |
8 |
![]() |
Hà Lan | 28 |
9 |
|
28 | |
10 |
![]() |
Pháp | 25 |
11 |
|
Pháp | 34 |
13 |
![]() |
31 | |
14 |
![]() |
Pháp | 25 |
15 |
|
Đức | 22 |
16 |
![]() |
Wales | 35 |
18 |
|
Rumany | 22 |
19 |
|
Pháp | 24 |
20 |
|
Pháp | 29 |
21 |
|
Pháp | 24 |
22 |
|
Pháp | 25 |
23 |
![]() |
Pháp | 27 |
24 |
![]() |
Pháp | 31 |
25 |
![]() |
Pháp | 21 |
26 |
![]() |
Pháp | 25 |
27 |
|
Pháp | 23 |
28 |
|
Pháp | 26 |
29 |
|
Pháp | 26 |
30 |
![]() |
Pháp | 31 |
31 |
|
Pháp | 22 |
33 |
|
Pháp | 21 |
34 |
|
Pháp | 26 |
36 |
|
Pháp | 21 |
39 |
|
Pháp | 18 |
40 |
|
Pháp | 32 |
41 |
|
Pháp | 18 |
42 |
|
Pháp | 20 |
44 |
|
Pháp | 18 |
45 |
|
Pháp | 24 |
48 |
|
Pháp | 21 |
55 |
|
28 | |
64 |
|
Canada | 26 |
77 |
![]() |
30 | |
92 |
![]() |
Pháp | 33 |
111 |
|
Ba Lan | 39 |
115 |
![]() |
Anh | 32 |