Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Athens |
Quốc gia: | Hy Lạp |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 31/03/2025 VĐQG Hy Lạp
Olympiakos 4 - 2 Panathinaikos
03:00 14/03/2025 Cúp C3 Châu Âu
Fiorentina 3 - 1 Panathinaikos
00:00 10/03/2025 VĐQG Hy Lạp
Atromitos 1 - 1 Panathinaikos
00:45 07/03/2025 Cúp C3 Châu Âu
Panathinaikos 3 - 2 Fiorentina
01:00 02/03/2025 VĐQG Hy Lạp
Panathinaikos 2 - 0 Panetolikos
22:00 23/02/2025 VĐQG Hy Lạp
Lamia FC 3 - 1 Panathinaikos
03:00 21/02/2025 Cúp C3 Châu Âu
Panathinaikos 2 - 0 Vikingur Rey.
22:00 16/02/2025 VĐQG Hy Lạp
Panathinaikos 2 - 1 Volos NFC
00:45 14/02/2025 Cúp C3 Châu Âu
Vikingur Rey. 2 - 1 Panathinaikos
00:30 10/02/2025 VĐQG Hy Lạp
Aris Salonica 2 - 0 Panathinaikos
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Hy Lạp | 37 |
2 |
|
Hy Lạp | 37 |
3 |
|
Hy Lạp | 37 |
4 |
|
Hy Lạp | 35 |
5 |
|
Hà Lan | 33 |
7 |
|
Hy Lạp | 35 |
8 |
|
37 | |
9 |
|
Thụy Điển | 34 |
10 |
![]() |
Brazil | 25 |
11 |
|
Đức | 38 |
16 |
|
Slovenia | 27 |
17 |
![]() |
Phần Lan | 31 |
19 |
|
Hy Lạp | 39 |
20 |
|
Hy Lạp | 37 |
21 |
|
Albania | 37 |
23 |
|
Hy Lạp | 37 |
25 |
|
Serbia | 27 |
27 |
|
Hy Lạp | 27 |
28 |
|
Anh | 28 |
29 |
|
Croatia | 37 |
31 |
|
Tây Ban Nha | 36 |
52 |
|
Croatia | 44 |
69 |
|
Anh | 41 |
80 |
|
Bồ Đào Nha | 37 |