Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:59 06/06/2025 Giao Hữu ĐTQG
Scotland vs Iceland
17:59 09/06/2025 Giao Hữu ĐTQG
Liechtenstein vs Scotland
01:45 09/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Belarus vs Scotland
01:45 10/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Scotland vs Hy Lạp
23:00 12/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Scotland vs Belarus
01:45 16/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Hy Lạp vs Scotland
00:00 24/03/2025 UEFA Nations League
Scotland 0 - 3 Hy Lạp
02:45 21/03/2025 UEFA Nations League
Hy Lạp 0 - 1 Scotland
02:45 19/11/2024 UEFA Nations League
Ba Lan 1 - 2 Scotland
02:45 16/11/2024 UEFA Nations League
Scotland 1 - 0 Croatia
01:45 16/10/2024 UEFA Nations League
Scotland 0 - 0 B.D.Nha
22:59 12/10/2024 UEFA Nations League
Croatia 2 - 1 Scotland
01:45 09/09/2024 UEFA Nations League
B.D.Nha 2 - 1 Scotland
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
Scotland 2 - 3 Ba Lan
02:00 24/06/2024 Euro 2024
Scotland 0 - 1 Hungary
02:00 20/06/2024 Euro 2024
Scotland 1 - 1 Thụy Sỹ
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Scotland | 43 |
2 |
|
Scotland | 39 |
3 |
|
Scotland | 31 |
4 |
|
Scotland | 29 |
5 |
|
Scotland | 34 |
6 |
|
Scotland | 34 |
7 |
|
Scotland | 31 |
8 |
|
Scotland | 37 |
9 |
|
Scotland | 35 |
10 |
|
Scotland | 38 |
11 |
|
Scotland | 36 |
12 |
|
Scotland | 28 |
13 |
|
Scotland | 34 |
14 |
|
Scotland | 38 |
15 |
|
Scotland | 37 |
16 |
|
Scotland | 34 |
17 |
|
Scotland | 42 |
18 |
|
Scotland | 30 |
19 |
|
Scotland | 34 |
20 |
|
Scotland | 35 |
21 |
|
Scotland | 41 |
22 |
|
Scotland | 34 |
23 |
|
Scotland | 31 |
24 |
|
Scotland | 43 |
25 |
|
Scotland | 34 |
26 |
|
Scotland | 29 |