Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: | SVĐ: Rajko Mitic (Sức chứa: 51862) Thành lập: 1919 HLV: D. Stojkovic |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 08/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Albania vs Serbia
01:45 11/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Serbia vs Andorra
20:00 06/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Latvia vs Serbia
01:45 10/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Serbia vs Anh
01:45 12/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Serbia vs Albania
01:45 15/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Andorra vs Serbia
01:45 14/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Anh vs Serbia
23:00 16/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Serbia vs Latvia
00:00 24/03/2025 UEFA Nations League
Serbia 2 - 0 Áo
02:45 21/03/2025 UEFA Nations League
Áo 1 - 1 Serbia
02:45 19/11/2024 UEFA Nations League
Serbia 0 - 0 Đan Mạch
02:45 16/11/2024 UEFA Nations League
Thụy Sỹ 1 - 1 Serbia
01:45 16/10/2024 UEFA Nations League
T.B.Nha 3 - 0 Serbia
01:45 13/10/2024 UEFA Nations League
Serbia 2 - 0 Thụy Sỹ
22:59 08/09/2024 UEFA Nations League
Đan Mạch 2 - 0 Serbia
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
Serbia 0 - 0 T.B.Nha
02:00 26/06/2024 Euro 2024
Đan Mạch 0 - 0 Serbia
20:00 20/06/2024 Euro 2024
Slovenia 1 - 1 Serbia
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Serbia | 30 |
2 |
|
Serbia | 37 |
3 |
|
Serbia | 40 |
4 |
|
Serbia | 34 |
5 |
|
Serbia | 32 |
6 |
|
Serbia | 41 |
7 |
|
Serbia | 30 |
8 |
|
Serbia | 35 |
9 |
|
Serbia | 31 |
10 |
![]() |
Serbia | 37 |
11 |
|
Serbia | 35 |
12 |
|
Serbia | 26 |
13 |
|
Serbia | 30 |
14 |
|
Serbia | 34 |
15 |
|
Serbia | 28 |
16 |
|
Serbia | 29 |
17 |
|
Serbia | 34 |
18 |
|
Serbia | 29 |
19 |
|
Serbia | 28 |
20 |
|
Serbia | 29 |
21 |
|
Serbia | 31 |
22 |
|
Serbia | 34 |
23 |
|
Serbia | 33 |
24 |
|
Serbia | 38 |
25 |
|
Serbia | 33 |
26 |
|
Serbia | 27 |