Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Hamburg |
Quốc gia: | Đức |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 06/04/2025 VĐQG Đức
St. Pauli vs M.gladbach
20:30 12/04/2025 VĐQG Đức
Holstein Kiel vs St. Pauli
20:30 19/04/2025 VĐQG Đức
St. Pauli vs B.Leverkusen
20:30 26/04/2025 VĐQG Đức
Wer.Bremen vs St. Pauli
20:30 03/05/2025 VĐQG Đức
St. Pauli vs Stuttgart
20:30 10/05/2025 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt vs St. Pauli
20:30 17/05/2025 VĐQG Đức
St. Pauli vs Bochum
21:30 29/03/2025 VĐQG Đức
Bayern Munich 3 - 2 St. Pauli
21:30 19/03/2025 Giao Hữu CLB
Hertha Berlin 0 - 0 St. Pauli
02:30 15/03/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 1 - 0 Hoffenheim
21:30 08/03/2025 VĐQG Đức
Wolfsburg 1 - 1 St. Pauli
21:30 01/03/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 0 - 2 B.Dortmund
21:30 22/02/2025 VĐQG Đức
Mainz 2 - 0 St. Pauli
21:30 15/02/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 0 - 1 Freiburg
23:30 09/02/2025 VĐQG Đức
Leipzig 2 - 0 St. Pauli
21:30 01/02/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 1 - 1 Augsburg
23:30 26/01/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 3 - 0 Union Berlin
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Đức | 44 |
2 |
|
Hy Lạp | 26 |
3 |
|
Estonia | 34 |
4 |
|
Đức | 32 |
5 |
|
Kosovo | 32 |
6 |
![]() |
Đức | 43 |
7 |
|
Australia | 36 |
8 |
![]() |
Đức | 39 |
9 |
|
Brazil | 37 |
10 |
|
Luxembourg | 33 |
11 |
|
Đức | 39 |
12 |
![]() |
Hà Lan | 36 |
13 |
![]() |
Đức | 40 |
14 |
|
34 | |
15 |
|
Đức | 35 |
16 |
|
Đức | 41 |
17 |
|
Anh | 28 |
18 |
![]() |
Thụy Điển | 28 |
19 |
|
Đức | 42 |
20 |
|
33 | |
21 |
![]() |
Áo | 32 |
22 |
![]() |
Ai Cập | 26 |
23 |
|
Đức | 32 |
24 |
|
Australia | 35 |
25 |
![]() |
Đức | 34 |
26 |
|
Đức | 38 |
27 |
|
Đức | 24 |
29 |
|
33 | |
30 |
|
Đức | 36 |
32 |
|
Đức | 28 |
34 |
![]() |
Đức | 30 |
36 |
|
Đức | 24 |
38 |
|
Hàn Quốc | 30 |
39 |
|
Đức | 22 |
44 |
|
Bỉ | 24 |