Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Reims |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Stade Auguste-Delaune II (Sức chứa: 21684) Thành lập: 1909 HLV: Óscar García |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:15 06/04/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims vs Strasbourg
01:45 12/04/2025 VĐQG Pháp
Lens vs Stade Reims
22:15 20/04/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims vs Toulouse
02:00 28/04/2025 VĐQG Pháp
Montpellier vs Stade Reims
02:00 05/05/2025 VĐQG Pháp
Nice vs Stade Reims
02:00 12/05/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims vs Saint Etienne
02:00 19/05/2025 VĐQG Pháp
Lille vs Stade Reims
02:00 03/04/2025 Cúp Pháp
Cannes 1 - 2 Stade Reims
22:59 29/03/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims 3 - 1 Marseille
23:15 16/03/2025 VĐQG Pháp
Stade Brestois 0 - 0 Stade Reims
23:15 09/03/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims 0 - 2 Auxerre
02:45 01/03/2025 VĐQG Pháp
Monaco 3 - 0 Stade Reims
03:00 26/02/2025 Cúp Pháp
Angers 1 - 1 Stade Reims
02:45 22/02/2025 VĐQG Pháp
Rennes 1 - 0 Stade Reims
23:15 16/02/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims 0 - 1 Angers
21:00 09/02/2025 VĐQG Pháp
Lyon 4 - 0 Stade Reims
03:00 07/02/2025 Cúp Pháp
Bourgoin Jallieu 0 - 0 Stade Reims
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Pháp | 22 |
2 |
|
28 | |
3 |
|
Nhật Bản | 31 |
4 |
|
Bỉ | 26 |
5 |
|
Pháp | 38 |
6 |
|
Pháp | 28 |
7 |
|
Na Uy | 24 |
8 |
|
Thụy Điển | 26 |
9 |
|
Đan Mạch | 24 |
10 |
|
Kosovo | 30 |
11 |
|
Pháp | 23 |
13 |
|
24 | |
14 |
|
Kosovo | 32 |
15 |
![]() |
Pháp | 29 |
16 |
|
Pháp | 26 |
17 |
|
Nhật Bản | 23 |
18 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
19 |
|
Brazil | 26 |
20 |
|
Pháp | 34 |
21 |
|
Pháp | 27 |
22 |
|
Pháp | 28 |
23 |
|
Algeria | 27 |
24 |
|
25 | |
25 |
![]() |
Bỉ | 27 |
26 |
|
Pháp | 23 |
27 |
|
24 | |
28 |
|
Pháp | 23 |
30 |
|
Ireland | 44 |
31 |
|
Thụy Điển | 20 |
32 |
![]() |
Bỉ | 31 |
36 |
![]() |
Pháp | 30 |
39 |
![]() |
Nhật Bản | 32 |
41 |
|
Pháp | 28 |
43 |
|
Pháp | 22 |
45 |
|
Pháp | 28 |
53 |
|
Pháp | 19 |
55 |
|
Pháp | 19 |
64 |
|
Pháp | 24 |
67 |
|
Pháp | 28 |
70 |
|
Pháp | 25 |
71 |
|
Pháp | 26 |
72 |
|
20 | |
73 |
|
Ireland | 18 |
74 |
|
Ireland | 18 |
85 |
|
25 | |
86 |
|
Pháp | 26 |
87 |
|
19 | |
92 |
|
Pháp | 26 |
94 |
|
Pháp | 25 |
96 |
|
Pháp | 28 |