Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Stade de la Meinau (Sức chứa: 26109) Thành lập: 1906 HLV: J. Stéphan |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:15 06/04/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims vs Strasbourg
02:05 13/04/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg vs Nice
00:00 20/04/2025 VĐQG Pháp
Monaco vs Strasbourg
02:00 28/04/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg vs Saint Etienne
02:00 05/05/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg vs PSG
02:00 12/05/2025 VĐQG Pháp
Angers vs Strasbourg
02:00 19/05/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg vs Le Havre
02:45 29/03/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg 4 - 2 Lyon
23:15 16/03/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg 2 - 1 Toulouse
23:15 09/03/2025 VĐQG Pháp
Nantes 0 - 1 Strasbourg
23:15 02/03/2025 VĐQG Pháp
Auxerre 0 - 1 Strasbourg
23:15 23/02/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg 0 - 0 Stade Brestois
23:15 16/02/2025 VĐQG Pháp
Lens 0 - 2 Strasbourg
23:15 09/02/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg 2 - 0 Montpellier
02:45 06/02/2025 Cúp Pháp
Strasbourg 1 - 3 Angers
23:15 02/02/2025 VĐQG Pháp
Rennes 1 - 0 Strasbourg
01:00 26/01/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg 2 - 1 Lille
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Serbia | 33 |
2 |
|
Ireland | 28 |
3 |
![]() |
Pháp | 33 |
4 |
|
27 | |
5 |
|
Pháp | 27 |
6 |
|
Pháp | 31 |
7 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
8 |
|
Brazil | 21 |
9 |
![]() |
Pháp | 38 |
10 |
|
Hà Lan | 22 |
11 |
|
Pháp | 37 |
12 |
|
29 | |
13 |
|
Pháp | 26 |
14 |
|
Pháp | 32 |
15 |
|
Thụy Điển | 24 |
16 |
![]() |
Pháp | 42 |
17 |
|
Pháp | 27 |
18 |
|
Pháp | 22 |
19 |
![]() |
Pháp | 21 |
20 |
|
Colombia | 30 |
21 |
![]() |
Pháp | 27 |
22 |
|
Pháp | 28 |
23 |
|
Pháp | 22 |
24 |
|
Bỉ | 37 |
26 |
![]() |
Tunisia | 24 |
27 |
|
Anh | 28 |
28 |
|
Pháp | 24 |
29 |
|
Pháp | 22 |
30 |
|
Thụy Điển | 29 |
31 |
|
24 | |
32 |
|
Argentina | 20 |
33 |
|
26 | |
34 |
|
Pháp | 18 |
36 |
|
Ma rốc | 23 |
39 |
|
Ma rốc | 20 |
40 |
|
Pháp | 22 |
42 |
|
20 | |
47 |
|
Pháp | 20 |
77 |
|
Ukraina | 28 |