Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | London |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: Tottenham Hotspur (Sức chứa: 62850) Thành lập: 1882 HLV: A. Postecoglou Danh hiệu: Premier League(2), Championship(2), FA Cup(8), Europa League(2), League Cup(4), Audi Cup(1), ICC Cup(1), Community Shield(7), UEFA Cup Winners' Cup(1)
|
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:00 06/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Southampton
02:00 11/04/2025 Cúp C2 Châu Âu
Tottenham vs Ein.Frankfurt
21:00 12/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves vs Tottenham
02:00 18/04/2025 Cúp C2 Châu Âu
Ein.Frankfurt vs Tottenham
02:00 22/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Nottingham Forest
22:30 27/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Tottenham
21:00 03/05/2025 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd vs Tottenham
21:00 10/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Crystal Palace
21:00 18/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Tottenham
22:00 25/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Brighton
02:00 04/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 1 - 0 Tottenham
20:30 16/03/2025 Ngoại Hạng Anh
Fulham 2 - 0 Tottenham
03:00 14/03/2025 Cúp C2 Châu Âu
Tottenham 3 - 1 AZ Alkmaar
21:00 09/03/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 2 - 2 Bournemouth
00:45 07/03/2025 Cúp C2 Châu Âu
AZ Alkmaar 1 - 0 Tottenham
02:30 27/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 0 - 1 Man City
22:00 22/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Ipswich 1 - 4 Tottenham
23:30 16/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 1 - 0 Man Utd
00:35 10/02/2025 Cúp FA
Aston Villa 2 - 1 Tottenham
03:00 07/02/2025 Liên Đoàn Anh
Liverpool 4 - 0 Tottenham
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Uruguay | 32 |
2 |
![]() |
Ireland | 33 |
3 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
4 |
|
Áo | 28 |
5 |
![]() |
Đan Mạch | 30 |
6 |
|
Rumany | 32 |
7 |
![]() |
Hàn Quốc | 33 |
8 |
![]() |
29 | |
9 |
![]() |
Brazil | 28 |
10 |
|
Anh | 28 |
11 |
![]() |
Pháp | 20 |
13 |
|
Italia | 23 |
14 |
|
Anh | 35 |
15 |
|
Đức | 29 |
16 |
![]() |
Đức | 34 |
17 |
![]() |
Argentina | 27 |
18 |
|
Hàn Quốc | 19 |
19 |
![]() |
Anh | 28 |
20 |
|
Anh | 37 |
21 |
![]() |
Thụy Điển | 25 |
22 |
|
Wales | 32 |
23 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
24 |
|
Anh | 25 |
25 |
![]() |
Anh | 26 |
27 |
![]() |
Israel | 26 |
28 |
|
Pháp | 24 |
29 |
|
25 | |
30 |
![]() |
Uruguay | 28 |
31 |
|
Séc | 22 |
33 |
![]() |
Wales | 32 |
34 |
![]() |
Pháp | 30 |
35 |
|
Anh | 20 |
36 |
|
Anh | 20 |
37 |
![]() |
Hà Lan | 24 |
38 |
![]() |
Italia | 23 |
40 |
|
Argentina | 27 |
41 |
![]() |
Anh | 27 |
42 |
|
Anh | 22 |
44 |
|
Anh | 24 |
47 |
|
Anh | 26 |
48 |
|
Anh | 20 |
49 |
![]() |
Anh | 26 |
54 |
|
Argentina | 33 |
58 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
59 |
|
18 | |
63 |
|
Anh | 20 |
64 |
|
Anh | 18 |
65 |
|
Anh | 20 |
78 |
|
Anh | 17 |
79 |
|
Anh | 17 |