Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: | SVĐ: Principality (Sức chứa: 74500) Thành lập: 1876 HLV: R. Page
|
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:45 07/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Wales vs Liechtenstein
01:45 10/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Bỉ vs Wales
21:00 04/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Kazakhstan vs Wales
01:45 14/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Wales vs Bỉ
23:00 15/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Liechtenstein vs Wales
01:45 19/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Wales vs North Macedonia
02:45 26/03/2025 VLWC KV Châu Âu
North Macedonia 1 - 1 Wales
02:45 23/03/2025 VLWC KV Châu Âu
Wales 3 - 1 Kazakhstan
02:45 20/11/2024 UEFA Nations League
Wales 4 - 1 Iceland
00:00 17/11/2024 UEFA Nations League
T.N.Kỳ 0 - 0 Wales
01:45 15/10/2024 UEFA Nations League
Wales 1 - 0 Montenegro
01:45 12/10/2024 UEFA Nations League
Iceland 2 - 2 Wales
01:45 10/09/2024 UEFA Nations League
Montenegro 1 - 2 Wales
01:45 07/09/2024 UEFA Nations League
Wales 0 - 0 T.N.Kỳ
01:45 10/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Slovakia 4 - 0 Wales
23:00 06/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 0 - 0 Wales
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Wales | 38 |
2 |
|
Anh | 36 |
3 |
![]() |
Wales | 24 |
4 |
![]() |
Wales | 32 |
5 |
![]() |
Wales | 31 |
6 |
![]() |
Wales | 28 |
7 |
![]() |
Wales | 35 |
8 |
![]() |
Wales | 28 |
9 |
|
Wales | 24 |
10 |
![]() |
Wales | 35 |
11 |
|
Wales | 26 |
12 |
![]() |
Wales | 32 |
13 |
![]() |
Wales | 33 |
14 |
![]() |
Wales | 30 |
15 |
![]() |
Wales | 25 |
16 |
![]() |
Wales | 28 |
17 |
![]() |
Wales | 32 |
18 |
![]() |
Wales | 32 |
19 |
![]() |
Wales | 28 |
20 |
![]() |
Wales | 28 |
21 |
![]() |
Wales | 33 |
22 |
![]() |
Wales | 28 |
23 |
![]() |
Wales | 25 |
24 |
|
Wales | 25 |
25 |
|
Wales | 23 |