Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: Molineux (Sức chứa: 32050) Thành lập: 1877 HLV: S. Davis Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(3), Hạng Nhất Anh(4), League One(1), FA Cup(4), League Cup(2), Community Shield(4), Premier League Asia Trophy(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 05/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Ipswich vs Wolves
21:00 12/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves vs Tottenham
21:00 19/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Man Utd vs Wolves
21:00 26/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves vs Leicester City
21:00 03/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Man City vs Wolves
21:00 10/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves vs Brighton
21:00 18/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Wolves
22:00 25/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves vs Brentford
01:45 02/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves 1 - 0 West Ham Utd
22:00 15/03/2025 Ngoại Hạng Anh
Southampton 1 - 2 Wolves
03:00 09/03/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves 1 - 1 Everton
22:00 01/03/2025 Cúp FA
Bournemouth 1 - 1 Wolves
02:30 26/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves 1 - 2 Fulham
22:00 22/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 0 - 1 Wolves
21:00 16/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 2 - 1 Wolves
19:30 09/02/2025 Cúp FA
Blackburn Rovers 0 - 2 Wolves
00:30 02/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves 2 - 0 Aston Villa
22:00 25/01/2025 Ngoại Hạng Anh
Wolves 0 - 1 Arsenal
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
33 | |
2 |
|
Hà Lan | 23 |
3 |
![]() |
Pháp | 24 |
4 |
|
Ireland | 32 |
5 |
|
32 | |
6 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 24 |
7 |
|
Brazil | 23 |
8 |
|
Brazil | 24 |
9 |
|
Na Uy | 27 |
10 |
|
Brazil | 24 |
11 |
![]() |
Hàn Quốc | 29 |
12 |
|
26 | |
13 |
|
Anh | 28 |
14 |
|
Hàn Quốc | 27 |
15 |
|
Anh | 34 |
17 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
18 |
|
Áo | 28 |
19 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
20 |
|
Anh | 25 |
21 |
![]() |
Tây Ban Nha | 33 |
22 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 32 |
24 |
|
Bồ Đào Nha | 26 |
25 |
|
Tây Ban Nha | 39 |
26 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
27 |
|
Pháp | 27 |
28 |
![]() |
Bồ Đào Nha | 39 |
29 |
|
Brazil | 26 |
30 |
|
Paraguay | 21 |
31 |
|
Anh | 26 |
33 |
|
Pháp | 19 |
34 |
|
23 | |
35 |
|
Anh | 30 |
37 |
|
Brazil | 21 |
39 |
![]() |
Anh | 23 |
40 |
|
Wales | 30 |
42 |
|
Anh | 22 |
45 |
|
Anh | 20 |
46 |
|
Anh | 21 |
46 |
|
Anh | 21 |
50 |
|
36 | |
54 |
![]() |
Mỹ | 24 |
57 |
|
Anh | 20 |
59 |
|
Ireland | 27 |
61 |
|
Anh | 17 |
62 |
|
Anh | 22 |
63 |
|
Ireland | 21 |
64 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
65 |
|
Anh | 20 |
67 |
|
Hà Lan | 22 |
74 |
|
Anh | 19 |
77 |
![]() |
Wales | 23 |
79 |
|
Wales | 23 |
84 |
|
Anh | 19 |